CyberKnife điều trị ung thư gan có thể được cân nhắc khi khối u cần kiểm soát tại chỗ nhưng người bệnh không phù hợp với phẫu thuật, ghép gan hoặc đốt u. Tuy nhiên, không phải cứ “ung thư gan không phẫu thuật” là có thể áp dụng CyberKnife. Bác sĩ còn phải đánh giá số lượng và vị trí khối u, chức năng gan, thể tích gan lành, cơ quan lân cận và những phương pháp đã điều trị. Bài viết dưới đây Foshan Việt Nam giúp người bệnh hiểu vai trò của CyberKnife, các trường hợp có thể xem xét và quy trình đánh giá trước khi quyết định.
CyberKnife có vai trò gì trong điều trị ung thư gan?
CyberKnife là hệ thống xạ trị robot dùng để thực hiện xạ phẫu định vị và xạ trị lập thể thân, thường được gọi là SBRT. Đây là một phương tiện phân phối bức xạ, không phải tên của một phác đồ điều trị ung thư gan.
Hệ thống sử dụng máy gia tốc tuyến tính gắn trên cánh tay robot để đưa tia xạ đến khối u từ nhiều hướng. Hình ảnh dẫn đường được sử dụng trong quá trình điều trị nhằm kiểm tra vị trí mục tiêu và điều chỉnh hướng chiếu.
Đối với khối u gan, khả năng quản lý chuyển động đặc biệt quan trọng vì gan và khối u có thể thay đổi vị trí theo nhịp thở. Công nghệ Synchrony của CyberKnife được thiết kế để đồng bộ chùm tia với chuyển động của mục tiêu trong quá trình xạ trị.

Xem thêm: CyberKnife và xạ trị thông thường khác nhau như thế nào?
CyberKnife điều trị ung thư gan được cân nhắc khi nào?
CyberKnife thường được đặt trong chiến lược điều trị đa mô thức. Chỉ định không dựa trên một tiêu chí riêng lẻ mà cần được thảo luận giữa bác sĩ gan mật, ung bướu, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh và can thiệp mạch.
Khối u còn khu trú nhưng người bệnh không thể phẫu thuật
Một số bệnh nhân có khối u còn giới hạn trong gan nhưng không phù hợp cắt gan. Nguyên nhân có thể đến từ vị trí tổn thương, phần gan còn lại không đủ an toàn, tình trạng xơ gan hoặc nguy cơ phẫu thuật cao.
Trong trường hợp này, xạ trị định vị khối u gan có thể được xem xét như một phương pháp kiểm soát tại chỗ. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn phải so sánh CyberKnife với ghép gan, đốt nhiệt, nút mạch và các kỹ thuật xạ trị khác.
Theo hướng dẫn AASLD năm 2023, SBRT có thể là một lựa chọn thay thế cho đốt nhiệt ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm không phù hợp phẫu thuật. Quyết định cần dựa trên khả năng thực hiện và chức năng gan của từng người bệnh.
Khối u không thuận lợi để đốt bằng sóng cao tần hoặc vi sóng
Đốt u bằng sóng cao tần hoặc vi sóng thường được cân nhắc cho khối u gan nhỏ, có vị trí tiếp cận thuận lợi. Hiệu quả và độ an toàn có thể bị ảnh hưởng khi khối u nằm gần mạch máu lớn, đường mật, cơ hoành hoặc khu vực khó đặt kim.
SBRT ung thư gan có thể được đánh giá khi:
- Khối u khó tiếp cận bằng kim đốt: Vị trí tổn thương làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc tổn thương cấu trúc lân cận.
- Hiệu quả đốt nhiệt có thể bị hạn chế: Dòng máu trong mạch lớn gần khối u có thể làm phân tán nhiệt và ảnh hưởng đến vùng đốt.
- Người bệnh không phù hợp với thủ thuật xâm lấn: Tình trạng đông máu, bệnh nền hoặc sức khỏe toàn thân có thể làm tăng nguy cơ của thủ thuật.
Không có một ngưỡng kích thước duy nhất để kết luận khối u chắc chắn phù hợp hoặc không phù hợp CyberKnife. Kích thước cần được xem cùng thể tích gan lành và khoảng cách đến dạ dày, tá tràng, ruột hoặc đường mật.

Tổn thương còn sót hoặc tái phát sau điều trị tại gan
Sau TACE, đốt u hoặc phẫu thuật, hình ảnh kiểm tra có thể phát hiện vùng u còn hoạt tính hay xuất hiện tổn thương tái phát. Trong một số trường hợp chọn lọc, CyberKnife được đánh giá như phương án điều trị bổ sung hoặc cứu vãn.
Trước khi lập kế hoạch, bác sĩ cần xác định:
- Vị trí còn hoạt tính: CT hoặc MRI có thuốc cản quang giúp phân biệt mô u còn sống với vùng hoại tử sau điều trị.
- Mức độ đáp ứng trước đó: Bác sĩ xem xét khối u đã thu nhỏ, ổn định hay tiếp tục tiến triển.
- Liều xạ đã nhận: Nếu người bệnh từng xạ trị, kế hoạch cũ cần được kiểm tra để tránh vượt giới hạn chịu đựng của gan và cơ quan lân cận.
- Khả năng phối hợp phương pháp: SBRT có thể được đặt trước, sau hoặc xen kẽ với phương pháp khác tùy mục tiêu điều trị.
Ung thư gan nhiều ổ hoặc có xâm lấn mạch máu
Với ung thư gan nhiều ổ, CyberKnife không được sử dụng để chiếu toàn bộ gan một cách mặc định. Bác sĩ chỉ có thể cân nhắc điều trị một số mục tiêu khi vẫn bảo vệ được đủ thể tích gan lành.
Ở bệnh nhân có huyết khối u trong tĩnh mạch cửa hoặc xâm lấn mạch máu, xạ trị có thể tham gia vào kế hoạch phối hợp nhằm kiểm soát tổn thương cụ thể. Điều trị toàn thân, TACE, TARE hoặc phương pháp khác vẫn có thể giữ vai trò chính.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Số lượng và tổng thể tích khối u trong gan.
- Vị trí, chiều dài và mức độ xâm lấn mạch máu.
- Có hay không tổn thương ngoài gan.
- Chức năng gan còn lại và tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
- Mục tiêu điều trị là kiểm soát tại chỗ, giảm triệu chứng hay hỗ trợ phương pháp khác.
Với bệnh đã lan rộng, điều trị một khối u riêng lẻ không đồng nghĩa kiểm soát được toàn bộ bệnh. Vì vậy, CyberKnife chỉ nên được chỉ định khi mục tiêu lâm sàng đã được xác định rõ.

Cần kiểm soát khối u trong thời gian chờ ghép gan
Trong một số trường hợp chọn lọc, xạ trị ngoài có thể được cân nhắc để kiểm soát khối u trong thời gian chờ ghép gan. Phương pháp này thường được gọi là điều trị “bắc cầu”.
CyberKnife cũng có thể được nghiên cứu trong chiến lược thu nhỏ hoặc kiểm soát bệnh trước phẫu thuật. Tuy nhiên, người bệnh cần đáp ứng tiêu chuẩn ghép gan hoặc tiêu chuẩn phẫu thuật của cơ sở điều trị.
Hướng dẫn ASTRO đề cập vai trò tiềm năng của xạ trị ngoài trong điều trị trước mổ và bắc cầu đến ghép gan. Đây không phải chỉ định tự động cho mọi bệnh nhân đang chờ ghép.
Những yếu tố quyết định người bệnh có phù hợp hay không
Một kế hoạch CyberKnife chỉ có thể được xây dựng sau khi bác sĩ đánh giá đồng thời tình trạng ung thư và khả năng hoạt động của phần gan còn lại.
| Nhóm đánh giá | Nội dung cần xem xét | Ý nghĩa đối với chỉ định |
| Đặc điểm khối u | Số lượng, kích thước, phân thùy, mức độ khu trú và xâm lấn mạch | Xác định có thể tạo vùng điều trị tập trung hay không |
| Cơ quan lân cận | Dạ dày, tá tràng, ruột, đường mật, thận và thành ngực | Quyết định giới hạn liều và mức độ an toàn |
| Chức năng gan | Child-Pugh, bilirubin, albumin, INR, cổ trướng và bệnh não gan | Đánh giá khả năng gan chịu được bức xạ |
| Thể tích gan lành | Phần gan không nằm trong vùng nhận liều cao | Giảm nguy cơ suy giảm chức năng gan sau xạ trị |
| Tình trạng toàn thân | Khả năng sinh hoạt, bệnh nền và khả năng nằm ổn định | Xác định người bệnh có thể hoàn thành mô phỏng và điều trị |
| Điều trị trước đó | Phẫu thuật, TACE, TARE, đốt u, thuốc hoặc xạ trị | Tránh chồng lấp độc tính và lựa chọn thứ tự phối hợp |
| Khả năng định vị | Hình ảnh nhìn rõ khối u và quản lý được chuyển động hô hấp | Bảo đảm mục tiêu được theo dõi trong từng buổi xạ trị |
AASLD khuyến cáo tránh xạ trị ngoài khi người bệnh có suy chức năng gan đáng kể, chẳng hạn điểm Child–Turcotte–Pugh từ 8 trở lên hoặc cổ trướng chưa kiểm soát. Đây là cảnh báo quan trọng vì tổn thương gan sau xạ trị có thể làm tình trạng mất bù nặng hơn.

Quy trình đánh giá trước khi xạ trị định vị khối u gan
Quy trình đánh giá giúp trả lời hai câu hỏi: CyberKnife có phù hợp với mục tiêu điều trị hay không và kế hoạch có bảo vệ được gan lành cùng các cơ quan lân cận hay không.
| Bước | Nội dung thực hiện |
| 1. Xác nhận chẩn đoán | Xem CT hoặc MRI gan có thuốc cản quang, AFP, PIVKA-II và kết quả giải phẫu bệnh nếu có |
| 2. Đánh giá giai đoạn | Xác định số ổ, vị trí, xâm lấn mạch máu, hạch và tổn thương ngoài gan |
| 3. Kiểm tra chức năng gan | Xét nghiệm công thức máu, bilirubin, albumin, INR và đánh giá Child-Pugh |
| 4. Rà soát điều trị cũ | Kiểm tra hồ sơ phẫu thuật, đốt u, TACE, TARE, thuốc và kế hoạch xạ trị trước đó |
| 5. So sánh phương án | Đối chiếu CyberKnife với ghép gan, cắt gan, đốt u, can thiệp mạch và điều trị toàn thân |
| 6. Mô phỏng xạ trị | Chụp CT mô phỏng, đánh giá chuyển động hô hấp và quyết định có cần dấu mốc định vị hay không |
| 7. Lập và kiểm tra kế hoạch | Xác định thể tích đích, tổng liều, số buổi và giới hạn liều của gan cùng cơ quan lân cận |
| 8. Hội chẩn và theo dõi | Thống nhất mục tiêu điều trị, lịch kiểm tra hình ảnh, xét nghiệm gan và phương án phối hợp |
Người bệnh có thể tham khảo thêm về CyberKnife và các công nghệ hỗ trợ chẩn đoán, điều trị ung thư trước khi chuẩn bị hồ sơ. Tuy nhiên, thông tin về thiết bị không thay thế bước đánh giá trực tiếp trên hình ảnh và xét nghiệm của từng trường hợp.

Kết luận
CyberKnife điều trị ung thư gan có thể được cân nhắc khi khối u cần kiểm soát tại chỗ nhưng người bệnh không phù hợp với phẫu thuật, ghép gan hoặc đốt u. Phương pháp cũng có thể tham gia điều trị tổn thương còn sót, tái phát, một số trường hợp xâm lấn mạch hoặc kiểm soát bệnh trong thời gian chờ ghép gan.
Khả năng thực hiện phụ thuộc đồng thời vào phạm vi khối u, chức năng gan, thể tích gan lành và giới hạn liều của cơ quan lân cận. Vì vậy, người bệnh không nên lựa chọn CyberKnife chỉ dựa trên kích thước khối u hoặc thông tin quảng cáo về thiết bị.
Foshan Việt Nam hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ, kết nối hội chẩn với đội ngũ chuyên môn tại Trung Quốc, điều phối lịch trình và phiên dịch khi người bệnh có chỉ định phù hợp. Người bệnh có thể gửi phim CT/MRI, xét nghiệm và tóm tắt điều trị để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hội chẩn.

