CyberKnife điều trị u não là hình thức xạ trị định vị sử dụng cánh tay robot để đưa tia bức xạ vào tổn thương từ nhiều hướng. Phương pháp không rạch da, không mở hộp sọ và có thể thực hiện trong một hoặc vài buổi. Tuy nhiên, CyberKnife không phù hợp với mọi khối u não hoặc mọi trường hợp di căn não. Bác sĩ cần đánh giá loại u, kích thước, vị trí, số lượng tổn thương, mức độ phù não và tình trạng bệnh toàn thân. Bài viết dưới đây Foshan Việt Nam giải thích cụ thể đối tượng có thể cân nhắc, quy trình thực hiện và những vấn đề cần theo dõi sau điều trị.
Trường hợp nào có thể được cân nhắc xạ phẫu u não?
Không thể quyết định điều trị chỉ dựa vào tên bệnh. Bác sĩ còn phải xem xét kích thước, tổng thể tích tổn thương, vị trí, triệu chứng thần kinh và những phương pháp người bệnh đã trải qua.
| Tình huống | Khả năng cân nhắc CyberKnife | Yếu tố cần đánh giá |
| U não nguyên phát khu trú | Có thể cân nhắc trong một số trường hợp | Mô bệnh học, kích thước, vị trí và tiền sử điều trị |
| U lành tính nhỏ, ranh giới rõ | Có thể điều trị hoặc tiếp tục theo dõi | Tốc độ phát triển, triệu chứng và nguy cơ phẫu thuật |
| Di căn não số lượng giới hạn | SRS có thể là lựa chọn quan trọng | Số ổ, tổng thể tích, vị trí và bệnh ngoài não |
| Khoang mổ sau lấy ổ di căn | Có thể xạ trị bổ trợ tại chỗ | Kích thước khoang mổ và thời điểm thực hiện |
| U lớn gây chèn ép, phù não nặng | Thường cần xem xét phẫu thuật trước | Hiệu ứng khối, triệu chứng và khả năng phẫu thuật |
| Tổn thương lan tỏa trong não | CyberKnife đơn thuần thường không đủ | Xạ toàn não, điều trị thuốc và chăm sóc triệu chứng |
Đối với CyberKnife di căn não, hướng dẫn ASCO–SNO–ASTRO khuyến nghị SRS đơn thuần cho một số người bệnh có từ 1–4 ổ di căn chưa phẫu thuật. SRS vào khoang mổ cũng được khuyến nghị trong một số trường hợp có 1–2 ổ đã được cắt bỏ. Tuy nhiên, đây không phải giới hạn áp dụng cứng cho mọi hồ sơ. Tổng thể tích u, kích thước từng ổ, thể trạng và tình trạng ung thư ngoài não đều ảnh hưởng đến quyết định.
Với u não nguyên phát, vai trò của xạ phẫu thay đổi theo từng loại u:
- U màng não: Một số u nhỏ có thể được theo dõi, phẫu thuật hoặc xạ phẫu. NCI liệt kê SRS là một lựa chọn đối với một số u màng não dưới 3 cm, nhưng bác sĩ vẫn phải đánh giá vị trí và cấp độ mô học.
- U còn sót hoặc tái phát: Xạ trị robot khối u não có thể được cân nhắc khi tổn thương khu trú và giới hạn liều đối với mô lành vẫn cho phép.
- U thần kinh đệm xâm nhập: CyberKnife thường không thay thế toàn bộ phẫu thuật, xạ trị trường rộng hoặc điều trị thuốc. Phác đồ phụ thuộc phân loại mô học và đặc điểm phân tử.
- Khối u lớn gây hiệu ứng khối: Phẫu thuật có thể được ưu tiên nhằm giảm chèn ép và lấy mô làm giải phẫu bệnh. Xạ phẫu không giúp loại bỏ tức thì khối mô đang chèn ép.

Quy trình CyberKnife điều trị u não và di căn não
Quy trình không bắt đầu ngay bằng việc chiếu tia. Phần lớn thời gian chuẩn bị được dành cho đánh giá hồ sơ, chụp mô phỏng và thiết kế kế hoạch liều.
Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ và hội chẩn đa chuyên khoa
Người bệnh cần cung cấp đủ dữ liệu để bác sĩ hiểu rõ bản chất tổn thương và những phương pháp đã sử dụng. Hồ sơ thường gồm:
- MRI não có tiêm thuốc tương phản và file phim gốc.
- Kết quả CT, PET-CT hoặc các lần MRI trước để so sánh.
- Kết quả giải phẫu bệnh và xét nghiệm phân tử nếu có.
- Thông tin về ung thư nguyên phát đối với trường hợp di căn não.
- Hồ sơ phẫu thuật, hóa trị, miễn dịch hoặc xạ trị trước đó.
- Danh sách thuốc đang sử dụng và triệu chứng thần kinh hiện tại.
Hội chẩn có thể cần sự tham gia của bác sĩ xạ trị, ngoại thần kinh, ung bướu nội khoa, chẩn đoán hình ảnh và vật lý y khoa. Mục tiêu là lựa chọn giữa theo dõi, phẫu thuật, xạ phẫu, xạ trị phân liều hoặc điều trị phối hợp.
Người bệnh có thể tìm hiểu thêm các công nghệ điều trị tại bệnh viện đối tác trước khi gửi hồ sơ. Thông tin trên trang giúp nhận diện phương tiện hiện có, nhưng chỉ định cuối cùng vẫn thuộc về bác sĩ sau hội chẩn.
Bước 2: Chụp hình ảnh mô phỏng và cố định tư thế
Người bệnh được làm mặt nạ nhiệt dẻo theo khuôn đầu và mặt. Mặt nạ giúp hạn chế chuyển động trong lúc chụp mô phỏng và chiếu xạ, không phải khung bắt vít vào hộp sọ.
CT mô phỏng cung cấp dữ liệu về vị trí và mật độ mô để tính liều. MRI lát cắt mỏng có tiêm tương phản thường được ghép với CT nhằm làm rõ ranh giới khối u, vùng phù não và các cấu trúc quan trọng.
Người bệnh nên báo trước nếu sợ không gian kín, đau nhiều, ho, khó nằm ngửa hoặc không thể giữ yên đầu. Đội ngũ điều trị cần xử lý các vấn đề này trước khi lập kế hoạch.

Bước 3: Khoanh vùng khối u và lập kế hoạch liều
Bác sĩ đánh dấu tổn thương cần điều trị trên hình ảnh. Đồng thời, các cấu trúc cần hạn chế liều cũng được xác định, chẳng hạn thân não, mắt, dây thần kinh thị giác, giao thoa thị giác và vùng mô não lành.
Kỹ sư vật lý y khoa tính toán hướng chiếu, liều mỗi buổi và phân bố liều. Kế hoạch phải được kiểm tra trước khi điều trị.
Việc lựa chọn một hay nhiều buổi phụ thuộc vào:
- Kích thước và tổng thể tích tổn thương.
- Khoảng cách từ u đến cơ quan thần kinh nhạy cảm.
- Mức độ phù não và triệu chứng hiện tại.
- Liều xạ mà người bệnh đã nhận trước đó.
- Mục tiêu điều trị và khả năng chịu đựng của mô lành.
Tổn thương lớn hoặc gần cấu trúc quan trọng có thể được chia liều để giảm nguy cơ cho mô xung quanh. Vì vậy, không nên mặc định mọi ca CyberKnife đều hoàn thành trong một buổi.

Bước 4: Thực hiện xạ trị robot khối u não
Người bệnh nằm trên bàn điều trị với mặt nạ cố định. Hệ thống chụp hình ảnh kiểm tra vị trí hộp sọ, đối chiếu với dữ liệu mô phỏng và hiệu chỉnh sai lệch trước khi phát tia.
Trong quá trình điều trị, cánh tay robot di chuyển quanh đầu để đưa tia từ nhiều góc khác nhau. Thiết bị không chạm vào người bệnh. Người bệnh thường tỉnh táo, có thể liên lạc với nhân viên y tế và không cảm thấy tia bức xạ đi vào cơ thể.
Một liệu trình có thể gồm một hoặc vài buổi. Thời gian mỗi buổi thay đổi theo số lượng, hình dạng và vị trí tổn thương. Nếu khó chịu, đau đầu hoặc không thể tiếp tục nằm yên, người bệnh cần báo ngay cho nhân viên phụ trách.
Xem thêm: Điều trị CyberKnife tại Trung Quốc: Quy trình từ hội chẩn đến xạ trị

Bước 5: Theo dõi bằng MRI sau xạ phẫu
CyberKnife không làm khối u biến mất ngay sau buổi điều trị. Tùy loại tổn thương, mục tiêu có thể là ngăn u tiếp tục phát triển, làm u thu nhỏ dần hoặc kiểm soát ổ di căn đã chiếu.
Bác sĩ sẽ hẹn khám thần kinh và chụp MRI theo mốc phù hợp. Hình ảnh ban đầu đôi khi chưa phản ánh đầy đủ đáp ứng. Một vùng tổn thương tăng kích thước trên MRI cũng cần được phân biệt giữa u tiến triển, phản ứng sau xạ và hoại tử mô do tia.
Với di căn não, theo dõi toàn bộ não vẫn rất quan trọng. CyberKnife chỉ điều trị những mục tiêu đã được xác định trong kế hoạch, không ngăn chắc chắn ổ di căn mới xuất hiện ở vị trí khác.

Tác dụng phụ và dấu hiệu cần theo dõi sau điều trị
CyberKnife không rạch da nhưng vẫn là xạ trị liều cao. Tác dụng phụ phụ thuộc vị trí, thể tích điều trị, liều xạ và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
- Mệt mỏi: Có thể xuất hiện trong những ngày hoặc tuần đầu. Mức độ khác nhau giữa từng người.
- Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn: Những biểu hiện này có thể liên quan đến phản ứng sau điều trị hoặc phù não.
- Phù não: Vùng quanh tổn thương có thể sưng lên và làm triệu chứng thần kinh tăng. Người bệnh không tự ý dùng, tăng liều hoặc ngừng corticosteroid.
- Rụng tóc khu trú: Tóc có thể rụng tại vùng da đầu nhận liều đáng kể. Phạm vi phụ thuộc kế hoạch xạ trị.
- Hoại tử mô não do tia xạ: Đây là biến chứng muộn, có thể xuất hiện sau nhiều tháng và đôi khi khó phân biệt với u tái phát trên MRI.

CyberKnife điều trị u não cần được quyết định theo từng hồ sơ
CyberKnife điều trị u não có thể được cân nhắc cho một số khối u nguyên phát khu trú, u còn sót, u tái phát hoặc ổ di căn não. Phương pháp không cần phẫu thuật mở, nhưng không phù hợp với mọi tổn thương. Quyết định phải dựa trên mô bệnh học, kích thước, vị trí, tổng thể tích u, triệu chứng, thể trạng và lịch sử điều trị.
Người bệnh có thể gửi MRI, kết quả giải phẫu bệnh và hồ sơ điều trị cho Foshan Việt Nam. Đơn vị hỗ trợ sắp xếp hồ sơ, kết nối hội chẩn với bác sĩ tại bệnh viện đối tác ở Trung Quốc và điều phối lịch trình khi người bệnh có chỉ định phù hợp.

