CyberKnife điều trị ung thư tuyến tiền liệt là một hình thức xạ trị ngoài có thể thực hiện SBRT với liều cao trong số ít buổi. Hệ thống sử dụng hình ảnh dẫn đường và cơ chế theo dõi vị trí tuyến tiền liệt để điều chỉnh chùm tia trong quá trình điều trị. Tuy nhiên, CyberKnife không phù hợp với mọi giai đoạn bệnh. Bác sĩ cần đánh giá PSA, kết quả sinh thiết, Grade Group, phạm vi tổn thương và chức năng tiểu tiện trước khi chỉ định. Bài viết dưới đây Foshan Việt Nam giải thích quy trình thực hiện, bằng chứng hiện có và những vấn đề người bệnh cần lưu ý.
Quy trình CyberKnife điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Điều trị không bắt đầu ngay bằng việc chiếu xạ. Hồ sơ cần được đánh giá, sau đó người bệnh trải qua các bước chuẩn bị, chụp mô phỏng, lập kế hoạch và theo dõi sau điều trị.
Bước 1: Đánh giá hồ sơ và xác định nhóm nguy cơ
Mục tiêu của bước đầu tiên là xác định bệnh còn khu trú hay đã lan rộng, mức độ tiến triển và lựa chọn nào mang lại cân bằng phù hợp giữa kiểm soát bệnh với tác dụng phụ.
Hồ sơ thường cần có:
- Kết quả sinh thiết tuyến tiền liệt: Bác sĩ xem loại mô bệnh học, điểm Gleason, Grade Group, số mẫu sinh thiết có tế bào ung thư và tỷ lệ tổn thương trong từng mẫu.
- Diễn biến PSA: Không chỉ PSA tại một thời điểm, tốc độ thay đổi và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến PSA cũng cần được xem xét.
- MRI tuyến tiền liệt: Hình ảnh giúp đánh giá vị trí tổn thương, bao tuyến tiền liệt, túi tinh và mối liên quan với niệu đạo, bàng quang, trực tràng.
- Đánh giá giai đoạn: CT, xạ hình xương hoặc PET/CT PSMA có thể được chỉ định tùy nhóm nguy cơ. Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ các kỹ thuật này.
- Tình trạng sức khỏe: Tuổi, bệnh tim mạch, thuốc chống đông, chức năng tiểu tiện, chức năng sinh dục và tiền sử can thiệp niệu khoa đều ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Bước 2: Chuẩn bị trước khi lập kế hoạch xạ trị
Tuyến tiền liệt có thể thay đổi vị trí theo độ đầy của bàng quang, trực tràng và nhu động trong vùng chậu. Vì vậy, khâu chuẩn bị giúp hệ thống xác định mục tiêu ổn định hơn.
- Đặt hạt đánh dấu: Một số quy trình CyberKnife sử dụng các hạt kim loại nhỏ đặt trong tuyến tiền liệt. Hệ thống nhận diện những mốc này trên hình ảnh để theo dõi và hiệu chỉnh vị trí mục tiêu.
- Gel ngăn cách trực tràng: Gel có thể được đặt giữa tuyến tiền liệt và trực tràng nhằm tăng khoảng cách giữa hai cơ quan. Đây là thủ thuật được cân nhắc theo giải phẫu, nguy cơ chảy máu và kế hoạch xạ trị, không bắt buộc với mọi bệnh nhân.
- Kiểm soát bàng quang: Người bệnh thường được hướng dẫn uống lượng nước nhất định để duy trì bàng quang đầy vừa phải. Bàng quang ở trạng thái phù hợp giúp ổn định giải phẫu và hạn chế một phần mô lành nằm trong vùng chiếu.
- Kiểm soát trực tràng: Táo bón, đầy hơi hoặc lượng phân không ổn định có thể làm tuyến tiền liệt thay đổi vị trí. Cơ sở điều trị sẽ hướng dẫn chế độ ăn hoặc thuốc khi thực sự cần thiết.

Bước 3: Chụp CT mô phỏng và MRI lập kế hoạch
CT mô phỏng cung cấp dữ liệu về cấu trúc cơ thể và mật độ mô để tính toán đường đi của chùm tia. MRI hỗ trợ bác sĩ xác định rõ hơn tuyến tiền liệt cùng các cấu trúc cần bảo vệ.
Sau khi thu nhận hình ảnh, đội ngũ điều trị sẽ:
- Xác định tuyến tiền liệt, tổn thương thấy được và phần túi tinh cần chiếu nếu có.
- Đánh dấu trực tràng, bàng quang, niệu đạo, ruột và các cơ quan liên quan.
- Thiết lập giới hạn liều cho từng cơ quan lành.
- Tính hướng chiếu, liều mỗi buổi và tổng liều.
- Kiểm tra chất lượng kế hoạch trước khi điều trị.
Đây là bước quyết định chất lượng của xạ trị CyberKnife ung thư tuyến tiền liệt. Cùng một giai đoạn bệnh nhưng thể tích tuyến, vị trí tổn thương và hình dạng trực tràng khác nhau sẽ tạo ra kế hoạch khác nhau.

Bước 4: Thực hiện xạ trị robot tuyến tiền liệt
Trong mỗi buổi điều trị, người bệnh nằm trên bàn máy ở tư thế tương tự khi chụp mô phỏng. Hệ thống chụp hình ảnh để đối chiếu hạt đánh dấu hoặc cấu trúc giải phẫu với kế hoạch đã lập.
Khi phát hiện sai lệch vị trí, hệ thống và đội ngũ điều trị sẽ hiệu chỉnh trước hoặc trong quá trình chiếu xạ. Công nghệ theo dõi mục tiêu được sử dụng nhằm kiểm soát ảnh hưởng của chuyển động tuyến tiền liệt, nhưng không loại bỏ hoàn toàn sai số hay nguy cơ ảnh hưởng mô lành.
Trong lúc chiếu xạ, máy không chạm trực tiếp vào khối u và người bệnh thường không cảm nhận được tia xạ. Thời gian nằm trên bàn có thể dài hơn thời gian phát tia do cần định vị và kiểm tra hình ảnh nhiều lần.
Bước 5: Theo dõi sau khi hoàn thành liệu trình
Sau buổi cuối, người bệnh vẫn cần được theo dõi tác dụng phụ sớm và đánh giá PSA lâu dài. Xạ trị không làm PSA giảm ngay lập tức như sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt.
- Trong những tuần đầu: Bác sĩ theo dõi tình trạng tiểu gấp, tiểu nhiều, nóng rát, dòng tiểu yếu, mệt mỏi hoặc thay đổi đại tiện.
- Trong các lần tái khám: PSA được đánh giá theo xu hướng. Lịch xét nghiệm phụ thuộc nhóm nguy cơ, phác đồ điều trị và việc người bệnh có sử dụng liệu pháp nội tiết hay không.
- Khi có bất thường: MRI, PET/CT hoặc xét nghiệm khác chỉ được thực hiện khi diễn biến PSA, triệu chứng hoặc khám lâm sàng cho thấy cần đánh giá thêm.

Hiệu quả của SBRT tuyến tiền liệt được ghi nhận như thế nào?
Bằng chứng nổi bật hiện nay đến từ PACE-B, thử nghiệm pha III trên 874 nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt khu trú nguy cơ thấp hoặc trung bình. Người tham gia có Gleason không quá 3+4, PSA không quá 20 ng/mL và không dùng liệu pháp nội tiết.
Nhóm SBRT được điều trị 36,25 Gy trong 5 phân liều bằng CyberKnife. Nhóm đối chứng nhận 62 Gy trong 20 phân liều hoặc 78 Gy trong 39 phân liều. Sau thời gian theo dõi trung vị 74 tháng:
- Tỷ lệ không ghi nhận thất bại sinh hóa hoặc lâm sàng sau 5 năm là 95,8% ở nhóm SBRT và 94,6% ở nhóm xạ trị đối chứng.
- Phân tích cho thấy SBRT 5 phân liều không kém hơn xạ trị đối chứng đối với tiêu chí thất bại sinh hóa hoặc lâm sàng.
- Độc tính tiết niệu muộn độ 2 trở lên theo thang RTOG là 26,9% ở nhóm SBRT và 18,3% ở nhóm đối chứng.
- Độc tính tiêu hóa muộn độ 2 trở lên lần lượt là 10,7% và 10,2%.
Kết quả này cho thấy SBRT có thể là lựa chọn xạ trị ngắn ngày cho bệnh nhân tương tự quần thể PACE-B. Tuy nhiên, tỷ lệ trên không phải cam kết cho từng cá nhân và không nên ngoại suy sang ung thư nguy cơ cao, đã di căn hoặc tái phát. Nghiên cứu PACE-B năm 2024
Tác dụng phụ và lưu ý sau SBRT tuyến tiền liệt
Do tuyến tiền liệt nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo và sát trực tràng, tác dụng phụ thường liên quan đến đường tiết niệu, tiêu hóa và chức năng sinh dục.
- Rối loạn tiểu tiện: Người bệnh có thể tiểu nhiều, tiểu gấp, tiểu đêm, nóng rát hoặc thấy dòng tiểu yếu hơn. Triệu chứng nền càng rõ thì càng cần trao đổi kỹ trước khi chọn SBRT.
- Khó chịu đường tiêu hóa: Đi ngoài nhiều lần, phân lỏng, mót đại tiện hoặc khó chịu vùng trực tràng có thể xuất hiện. Chảy máu trực tràng muộn ít gặp hơn nhưng cần được kiểm tra nếu kéo dài.
- Mệt mỏi: Mức độ mệt thường khác nhau giữa từng người và có thể tăng dần trong hoặc ngay sau liệu trình. Nghỉ ngơi hợp lý và duy trì vận động nhẹ thường được khuyến khích nếu sức khỏe cho phép.
- Ảnh hưởng chức năng sinh dục: Rối loạn cương có thể phát triển theo thời gian. Nguy cơ còn phụ thuộc tuổi, chức năng trước điều trị, bệnh mạch máu, tiểu đường và việc có phối hợp liệu pháp nội tiết hay không.
- Tác dụng phụ muộn: Hẹp niệu đạo, chảy máu đường tiểu hoặc tổn thương trực tràng nặng không phổ biến nhưng vẫn có thể xảy ra. Đây là lý do người bệnh cần theo dõi dài hạn.

Xem thêm: CyberKnife M6 có gì khác so với các thế hệ xạ trị trước?
Kết luận
CyberKnife điều trị ung thư tuyến tiền liệt có thể giúp thực hiện SBRT trong số ít buổi cho một số bệnh nhân phù hợp. Lợi ích của lịch điều trị ngắn cần được cân nhắc cùng nguy cơ tiết niệu, tiêu hóa, chức năng sinh dục và các lựa chọn khác.
Người bệnh có thể gửi kết quả sinh thiết, PSA, MRI và các phim chụp liên quan cho Foshan Việt Nam. Đơn vị hỗ trợ tổng hợp hồ sơ, kết nối hội chẩn với cơ sở y tế tại Trung Quốc, điều phối lịch trình và phiên dịch khi người bệnh có chỉ định phù hợp.

