Robot phẫu thuật khớp hỗ trợ bác sĩ lập kế hoạch và đặt khớp nhân tạo chính xác hơn. Công nghệ này thường được ứng dụng trong thay khớp háng hoặc khớp gối. Tuy nhiên, robot không tự phẫu thuật và không phù hợp với mọi người bệnh. Cùng Foshan Việt Nam tìm hiểu quy trình hoạt động qua bài viết sau.
Robot phẫu thuật khớp là gì?
Trong lĩnh vực chỉnh hình, tên gọi “robot” dễ khiến người bệnh hình dung một cỗ máy tự thực hiện ca mổ. Thực tế, phần lớn hệ thống hiện nay là robot hỗ trợ phẫu thuật. Hệ thống thường gồm:
- Phần mềm dựng mô hình và lập kế hoạch phẫu thuật;
- Camera hoặc bộ định vị quang học theo dõi dụng cụ và xương;
- Các mốc định vị gắn tạm thời trong quá trình mổ;
- Cánh tay robot hoặc dụng cụ cắt, doa xương có giới hạn chuyển động;
- Màn hình cung cấp dữ liệu để bác sĩ theo dõi và điều chỉnh.
Theo tài liệu dành cho người bệnh của American Academy of Orthopaedic Surgeons (AAOS), thay khớp có robot hỗ trợ kết hợp kế hoạch ba chiều trước mổ với định vị máy tính trong mổ. Tùy nền tảng, người bệnh có thể cần chụp CT trước phẫu thuật để xây dựng mô hình riêng của khớp.

Xem thêm: Theo dõi khối u khi xạ trị bằng CyberKnife diễn ra như thế nào?
Robot phẫu thuật khớp thông minh hoạt động qua 6 bước
Quy trình cụ thể thay đổi theo loại khớp, hệ thống robot và kỹ thuật của bác sĩ. Một ca thay khớp háng hoặc gối có robot hỗ trợ thường đi qua các bước chính sau.
1. Đánh giá chỉ định thay khớp
Bác sĩ trước tiên cần xác định người bệnh có thực sự cần thay khớp hay không. Việc này dựa trên triệu chứng đau, hạn chế vận động, mức độ tổn thương trên hình ảnh, ảnh hưởng đến sinh hoạt, các phương pháp đã điều trị trước đó và tình trạng sức khỏe toàn thân.
Robot không phải là lý do để chỉ định phẫu thuật. Người bệnh vẫn có thể được cân nhắc điều trị bảo tồn, phẫu thuật bảo tồn khớp, thay khớp một phần hoặc thay khớp toàn phần tùy tình trạng cụ thể.
2. Thu thập hình ảnh và dựng mô hình khớp
Một số hệ thống sử dụng CT để dựng mô hình ba chiều của khớp háng hoặc khớp gối. Các nền tảng khác có thể tạo bản đồ giải phẫu từ dữ liệu thu thập trực tiếp trong phòng mổ. Vì vậy, không phải mọi ca robot thay khớp đều cần cùng một loại hình ảnh.
Mô hình giúp bác sĩ đánh giá hình dạng xương, biến dạng trục chi, vùng xương tổn thương và mối liên hệ giữa các cấu trúc. Đây là nền tảng của kế hoạch cá thể hóa, thay vì chỉ dựa trên bộ dụng cụ chuẩn.

3. Lập kế hoạch đặt khớp nhân tạo
Trên phần mềm, bác sĩ dự kiến kích thước, vị trí và góc đặt của các thành phần khớp nhân tạo. Với khớp gối, kế hoạch còn có thể xem xét trục chi và độ cân bằng dây chằng. Với khớp háng, bác sĩ có thể đánh giá vị trí ổ cối, chiều dài chi và độ lệch bên của khớp.
Kế hoạch do máy tính đề xuất không phải quyết định cuối cùng. Bác sĩ kiểm tra, điều chỉnh và phê duyệt dựa trên giải phẫu, chất lượng xương, loại khớp nhân tạo và mục tiêu điều trị của từng người.
4. Đăng ký giải phẫu và theo dõi thời gian thực
Trong mổ, ê-kíp đặt các mốc định vị để hệ thống nhận biết chính xác vị trí của xương và dụng cụ. Bác sĩ chạm đầu dò vào những điểm giải phẫu xác định, qua đó “khớp” cơ thể thật của người bệnh với mô hình trên màn hình.
Camera định vị liên tục theo dõi tương quan giữa xương, dụng cụ và cánh tay robot. Nếu chi thay đổi vị trí, dữ liệu trên hệ thống cũng được cập nhật theo thời gian thực.
5. Cánh tay robot hỗ trợ chuẩn bị xương
Sau khi xác nhận kế hoạch, bác sĩ trực tiếp điều khiển dụng cụ để cắt hoặc doa phần xương đã định. Tùy hệ thống, robot có thể đưa dụng cụ đến đúng mặt phẳng, giới hạn chuyển động trong vùng an toàn đã lập kế hoạch hoặc cung cấp phản hồi khi dụng cụ tiến gần ranh giới.
Điểm quan trọng là bác sĩ vẫn cầm và điều khiển dụng cụ, theo dõi mô mềm, xử lý chảy máu và quyết định có cần thay đổi phương án hay không. Nếu dữ liệu định vị không đáng tin cậy hoặc tình huống thực tế khác với kế hoạch, bác sĩ có thể hiệu chỉnh hoặc chuyển sang kỹ thuật thông thường.

6. Đặt khớp nhân tạo và kiểm tra kết quả
Sau khi chuẩn bị xương, bác sĩ đặt các thành phần khớp nhân tạo, kiểm tra độ vững, biên độ vận động, trục chi hoặc chiều dài chi tùy loại phẫu thuật. Hệ thống có thể cung cấp số liệu để so sánh kết quả thực tế với kế hoạch trước đó. Bác sĩ là người đánh giá cuối cùng trước khi đóng vết mổ.
Phẫu thuật khớp thông minh có thể hỗ trợ điều gì?
Lợi thế được ghi nhận rõ nhất của robot là hỗ trợ lập kế hoạch và tăng độ chính xác của căn chỉnh hoặc vị trí khớp nhân tạo. Công nghệ cũng có thể hữu ích khi giải phẫu khó, biến dạng nhiều hoặc bác sĩ cần kiểm soát chi tiết từng bước chuẩn bị xương.
Một phân tích gộp công bố năm 2024 gồm 7 thử nghiệm ngẫu nhiên với 1.942 khớp gối được thay toàn phần do thoái hóa nguyên phát cho thấy nhóm robot đạt kết quả căn chỉnh trục cơ học và trục chày–đùi tốt hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa ở nhiều thang điểm lâm sàng, chức năng hoặc biến chứng so với kỹ thuật thông thường.[2]
Đối với thay khớp háng toàn phần, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2025 ghi nhận robot cải thiện độ chính xác đặt thành phần khớp. Tuy nhiên, nhóm tác giả không kết luận kết quả lâm sàng vượt trội so với kỹ thuật thủ công.[3]
Các dữ liệu trên cho thấy cần tách biệt hai khái niệm:
- Chính xác về kỹ thuật: vị trí, góc đặt hoặc căn chỉnh gần với kế hoạch hơn;
- Hiệu quả người bệnh cảm nhận: mức đau, khả năng đi lại, chất lượng sống, biến chứng và tuổi thọ khớp nhân tạo.
Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào chỉ định đúng, kinh nghiệm của bác sĩ, loại khớp nhân tạo, chất lượng xương, bệnh đi kèm, kiểm soát nhiễm khuẩn và chương trình phục hồi chức năng.

Robot thay khớp có phù hợp với mọi người bệnh không?
Không. Robot là công cụ hỗ trợ cho một chỉ định phẫu thuật đã được xác lập, không phải phương pháp điều trị độc lập cho mọi trường hợp đau khớp.
Robot thay khớp có thể được cân nhắc ở người trưởng thành đã có chỉ định thay khớp háng hoặc gối, chẳng hạn tổn thương khớp tiến triển gây đau và hạn chế chức năng rõ rệt sau khi các phương án phù hợp khác không còn đáp ứng. Một số ca giải phẫu phức tạp có thể hưởng lợi từ khả năng lập kế hoạch ba chiều và định vị trong mổ, nhưng vẫn cần hội chẩn riêng.
Bác sĩ cũng phải đánh giá các yếu tố có thể làm tăng rủi ro hoặc khiến phẫu thuật cần trì hoãn, như nhiễm trùng đang hoạt động, bệnh tim phổi chưa kiểm soát, rối loạn đông máu, đường huyết chưa ổn định, vấn đề da tại vùng mổ hoặc chất lượng xương kém. Đây không phải danh sách đầy đủ và không thể dùng để tự quyết định có mổ hay không.
Rủi ro và giới hạn cần biết
Robot không loại bỏ các rủi ro vốn có của phẫu thuật thay khớp. Người bệnh vẫn cần được tư vấn về nguy cơ nhiễm trùng, huyết khối, chảy máu, tổn thương thần kinh hoặc mạch máu, cứng khớp, lỏng hoặc trật khớp nhân tạo, chênh lệch chiều dài chi và khả năng phải mổ lại.[1]
Các giới hạn riêng của công nghệ có thể gồm:
- Cần chụp thêm CT ở một số nền tảng, kéo theo chi phí và phơi nhiễm bức xạ;
- Cần đặt chốt định vị vào xương, hiếm khi có thể gây tổn thương hoặc gãy xương tại vị trí chốt;
- Thời gian chuẩn bị và chi phí có thể tăng, nhất là trong giai đoạn đầu triển khai;
- Kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu đăng ký và kinh nghiệm của ê-kíp;
- Có thể phải chuyển sang kỹ thuật thông thường nếu định vị hoặc thiết bị gặp vấn đề;
- Bằng chứng dài hạn về lợi ích chức năng và tuổi thọ khớp nhân tạo vẫn cần tiếp tục được theo dõi.

Xem thêm: Dịch vụ phiên dịch viên khi đi bệnh viện tại Trung Quốc
Kết luận
Robot phẫu thuật khớp là công cụ hỗ trợ bác sĩ lập kế hoạch và thực hiện thay khớp với độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, robot không tự phẫu thuật và hiệu quả còn phụ thuộc vào tình trạng người bệnh, kinh nghiệm của bác sĩ cũng như quá trình phục hồi sau mổ. Người bệnh nên được thăm khám và hội chẩn chuyên khoa để xác định phương pháp phù hợp. Foshan Việt Nam hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, kết nối bệnh viện và điều phối lịch trình khi người bệnh có nhu cầu khám, điều trị tại Trung Quốc.
Tuyên bố y khoa: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ. Hiệu quả và rủi ro có thể khác nhau tùy người bệnh, loại phẫu thuật, hệ thống robot và kinh nghiệm của ê-kíp.
- American Academy of Orthopaedic Surgeons. Robotic-Assisted Joint Replacement. OrthoInfo, truy cập ngày 10/08/2026. https://www.orthoinfo.org/treatment/robotic-assisted-joint-replacement/
- Alrajeb R, Zarti M, Shuia Z, et al. Robotic-assisted versus conventional total knee arthroplasty: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Eur J Orthop Surg Traumatol. 2024;34(3):1333–1343. doi:10.1007/s00590-023-03798-2. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10980635/
- Bensa A, Pagliazzi G, Miele A, et al. Robotic-Assisted Total Hip Arthroplasty Provides Greater Implant Placement Accuracy and Lower Complication Rates, but Not Superior Clinical Results Compared to the Conventional Manual Approach: A Systematic Review and Meta-Analysis. J Arthroplasty. 2025;40:1921–1931. doi:10.1016/j.arth.2024.12.014. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39710214/

